"sweden" in Vietnamese
Definition
Một quốc gia ở Bắc Âu trên bán đảo Scandinavia, nổi tiếng với hệ thống phúc lợi xã hội, thiết kế và mùa đông lạnh. Thủ đô là Stockholm.
Usage Notes (Vietnamese)
Dễ bị nhầm với Thụy Sĩ (Switzerland). Tính từ là 'Swedish', người là 'Swedes'. Liên quan đến IKEA, ABBA, Volvo, giải Nobel. Thường gặp trong cụm như 'made in Sweden', 'the Swedish model'.
Examples
Sweden is located in Northern Europe.
**Thụy Điển** nằm ở Bắc Âu.
My cousin moved to Sweden to study at university.
Anh họ tôi đã chuyển đến **Thụy Điển** để học đại học.
The winters in Sweden are very long and dark.
Mùa đông ở **Thụy Điển** rất dài và tối tăm.
People often mix up Sweden and Switzerland — they're completely different countries.
Mọi người thường nhầm lẫn giữa **Thụy Điển** và Thụy Sĩ — chúng là hai quốc gia hoàn toàn khác nhau.
Sweden has one of the highest standards of living in the world.
**Thụy Điển** có một trong những mức sống cao nhất thế giới.
I picked up some flat-pack furniture from that Sweden-based company everyone loves.
Tôi vừa mua một ít đồ nội thất lắp ráp từ công ty nổi tiếng ở **Thụy Điển** mà ai cũng yêu thích.