"swede" in Vietnamese
Definition
'Củ cải Thụy Điển' là một loại củ tròn với ruột màu vàng cam. Từ này đôi khi còn dùng để chỉ người Thụy Điển.
Usage Notes (Vietnamese)
Ở Anh, thường dùng 'swede' để nói về loại củ này, còn ở Bắc Mỹ gọi là 'rutabaga'. Khi chỉ người Thụy Điển, từ này mang tính không chính thức.
Examples
She bought a swede at the market to make soup.
Cô ấy đã mua một **củ cải Thụy Điển** ở chợ để nấu súp.
A swede can be roasted or boiled for dinner.
**Củ cải Thụy Điển** có thể được nướng hoặc luộc cho bữa tối.
He didn't know that a swede and a rutabaga are the same thing.
Anh ấy không biết rằng **củ cải Thụy Điển** và rutabaga là cùng một loại củ.
My grandmother always puts swede in her winter stews—they taste amazing.
Bà tôi luôn cho **củ cải Thụy Điển** vào các món hầm mùa đông—chúng rất ngon.
Did you know that Olaf is a Swede? He moved here from Stockholm last year.
Bạn có biết Olaf là một **người Thụy Điển** không? Anh ấy chuyển tới đây từ Stockholm vào năm ngoái.
Some people call it a swede, while others say rutabaga—it depends on where you’re from.
Có người gọi nó là **củ cải Thụy Điển**, có người thì nói rutabaga—tùy vào bạn đến từ đâu.