"sweaty" in Vietnamese
Definition
Chỉ ai đó hoặc vật gì bị dính hoặc ướt do mồ hôi, thường xảy ra sau khi tập luyện hoặc khi thời tiết nóng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong giao tiếp thân mật để nói về sự khó chịu hoặc cần tắm rửa. Các cụm 'sweaty hands', 'sweaty shirt', 'get sweaty' phổ biến. Không dùng từ này để khen ai.
Examples
My shirt is sweaty after running.
Áo của tôi **đẫm mồ hôi** sau khi chạy.
His hands are always sweaty when he's nervous.
Tay anh ấy luôn **đầy mồ hôi** mỗi khi lo lắng.
The gym was hot and sweaty.
Phòng tập rất nóng và **đẫm mồ hôi**.
After dancing all night, everyone looked a bit sweaty.
Sau khi nhảy cả đêm, ai cũng trông hơi **đẫm mồ hôi**.
Sorry, I’m too sweaty to hug right now!
Xin lỗi, bây giờ tôi **đẫm mồ hôi** nên không ôm được!
My phone’s screen gets all sweaty when I exercise.
Màn hình điện thoại tôi **đầy mồ hôi** khi tập luyện.