Digite qualquer palavra!

"sweated" em Vietnamese

đã toát mồ hôiđã làm việc vất vả

Definição

Là trạng thái cơ thể tiết ra mồ hôi do nóng, vận động hoặc lo lắng. Cũng có thể chỉ việc làm việc rất chăm chỉ.

Notas de Uso (Vietnamese)

'Sweated' là quá khứ của 'sweat'. 'Sweated over' dùng khi nói làm việc vất vả vì một điều gì. Không nhầm với 'sweater' (áo len).

Exemplos

He sweated a lot during the game.

Anh ấy **đã toát mồ hôi** rất nhiều khi chơi.

I sweated because it was very hot outside.

Tôi **đã toát mồ hôi** vì ngoài trời rất nóng.

She sweated during her workout at the gym.

Cô ấy **đã toát mồ hôi** khi tập tại phòng gym.

We really sweated over the final exam.

Chúng tôi thực sự đã **vất vả** cho kỳ thi cuối cùng.

He sweated bullets waiting for the interview results.

Anh ấy **toát mồ hôi hột** khi chờ kết quả phỏng vấn.

We sweated all day fixing the broken car.

Chúng tôi **đã vất vả** cả ngày để sửa chiếc xe bị hỏng.