"swear" en Vietnamese
thềchửi thề
Definición
Dùng để nói về việc hứa trang trọng hoặc dùng từ ngữ thô tục, xúc phạm.
Notas de Uso (Vietnamese)
'Thề' dùng trong hoàn cảnh trang trọng, còn 'chửi thề' là rất không lịch sự. Đừng nhầm lẫn giữa lời thề và nói tục.
Ejemplos
I swear I didn't take your phone.
Tôi **thề** là tôi không lấy điện thoại của bạn.
Please don't swear in class.
Làm ơn đừng **chửi thề** trong lớp.
He swore to always help his family.
Anh ấy đã **thề** sẽ luôn giúp đỡ gia đình mình.
She got angry and started to swear loudly.
Cô ấy tức giận và bắt đầu **chửi thề** to.
Can you swear that what you said is true?
Bạn có thể **thề** rằng những gì bạn nói là thật không?
I didn't mean to swear—it just slipped out.
Tôi không cố ý **chửi thề**—nó chỉ bật ra thôi.