"swaying" in Vietnamese
Definition
Di chuyển nhẹ nhàng qua lại từ bên này sang bên kia, giống như trong gió hoặc khi được đẩy nhẹ.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng cho chuyển động nhẹ nhàng, êm dịu qua lại; thường dùng cho cây, rèm, hoặc người nhảy múa thoải mái. Không dùng cho sự rung lắc mạnh. Ví dụ: 'swaying trees', 'swaying to the music'.
Examples
The tall grass was swaying in the breeze.
Cỏ cao đang **đung đưa** trong làn gió.
She watched the chandelier swaying gently above the table.
Cô ấy nhìn chiếc đèn chùm **đung đưa** nhẹ nhàng trên bàn.
The children were swaying on the swings at the park.
Những đứa trẻ đang **đung đưa** trên xích đu ở công viên.
He stood with the crowd, swaying to the music at the concert.
Anh ấy đứng cùng đám đông, **đung đưa** theo điệu nhạc tại buổi hòa nhạc.
The old bridge was swaying in the strong wind, but it didn’t break.
Cây cầu cũ đang **đung đưa** trong gió mạnh, nhưng không gãy.
Palm trees were swaying back and forth as the sun set over the beach.
Những cây dừa đang **đung đưa** qua lại khi mặt trời lặn ở bãi biển.