Type any word!

"swayed" in Vietnamese

đu đưabị ảnh hưởng

Definition

Di chuyển nhẹ nhàng sang hai bên hoặc bị tác động về cảm xúc hoặc quyết định. Có thể nói về chuyển động vật lý hoặc thay đổi ý kiến.

Usage Notes (Vietnamese)

'swayed by' thường dùng khi chịu tác động từ người khác ('swayed by an argument'). Có thể dùng cả cho chuyển động thể chất (cây, thuyền) hoặc về cảm xúc, tâm lý.

Examples

The trees swayed in the wind.

Những cái cây **đu đưa** trong gió.

She was easily swayed by her friends' opinions.

Cô ấy dễ dàng **bị ảnh hưởng** bởi ý kiến của bạn bè.

The boat swayed from side to side.

Chiếc thuyền **đu đưa** sang hai bên.

He wasn't swayed by the salesperson's pitch.

Anh ấy không **bị ảnh hưởng** bởi lời chào hàng của nhân viên bán hàng.

I was swayed by emotion and made a mistake.

Tôi **bị ảnh hưởng** bởi cảm xúc và đã mắc sai lầm.

Their loud music swayed the whole crowd.

Âm nhạc lớn của họ đã **làm cả đám đông đu đưa**.