"sway" in Vietnamese
Definition
Di chuyển từ từ sang hai bên, hoặc làm thay đổi ý kiến hay quyết định của ai đó.
Usage Notes (Vietnamese)
'Hold sway' chỉ sự kiểm soát/chất ảnh hưởng mạnh. 'Sway' với nghĩa di chuyển thường nhẹ nhàng, nhịp nhàng. Nghĩa gây ảnh hưởng mang sắc thái thuyết phục, không áp đặt.
Examples
The trees swayed gently in the breeze.
Những cái cây **đung đưa** nhẹ nhàng trong làn gió.
Nothing could sway her decision to move abroad.
Không gì có thể **ảnh hưởng** đến quyết định ra nước ngoài của cô ấy.
The dancers swayed to the rhythm of the music.
Các vũ công **đung đưa** theo nhạc.
Public opinion can be swayed by a single viral social media post.
Chỉ một bài đăng lan truyền trên mạng xã hội có thể **ảnh hưởng** đến dư luận.
For centuries, the Roman Empire held sway over most of Europe.
Trong nhiều thế kỷ, Đế chế La Mã đã **giữ quyền kiểm soát** hầu hết châu Âu.
He swayed on his feet, clearly exhausted from the twelve-hour shift.
Anh ấy **đung đưa** trên chân, rõ ràng là rất mệt sau ca làm mười hai tiếng.