"swat" in Vietnamese
Definition
Đánh hoặc vỗ mạnh và nhanh, nhất là với côn trùng, bằng tay hoặc đồ vật.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng khi nói đến việc đánh côn trùng như ruồi, muỗi bằng tay hoặc đồ vật. Không dùng cho con người.
Examples
He tried to swat the mosquito on his arm.
Anh ấy đã cố **đập** con muỗi trên tay mình.
Please swat the fly if it comes near the food.
Nếu ruồi đến gần đồ ăn, hãy **đập** nó nhé.
She used a newspaper to swat the bug.
Cô ấy dùng tờ báo để **đập** con bọ.
You have to be fast to swat flies—they move quickly!
Muốn **đập** ruồi thì phải nhanh tay—chúng di chuyển rất nhanh!
He missed the first time, but managed to swat the spider on the wall.
Anh ấy bị lỡ lần đầu, nhưng đã **đập** được con nhện trên tường.
Don't just sit there—swat it before it gets away!
Đừng chỉ ngồi đó—**đập** nó trước khi nó chạy mất!