"swarming" in Vietnamese
đang tụ lạiđang bu lại
Definition
Khi nhiều người hoặc côn trùng tụ tập lại một chỗ và di chuyển đông đúc.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho côn trùng (đặc biệt là ong) hoặc đám đông người, động vật. 'Swarming with...' nghĩa là nơi đó có rất đông.
Examples
Bees are swarming around the hive.
Ong đang **tụ lại** quanh tổ.
The playground was swarming with children.
Sân chơi **đông nghịt** trẻ em.
Ants were swarming on the picnic blanket.
Kiến đang **tụ lại** trên tấm trải dã ngoại.
Fans were swarming the entrance after the concert.
Người hâm mộ đang **tụ lại** ở lối vào sau buổi hòa nhạc.
Mosquitoes are swarming tonight—let's stay inside.
Tối nay muỗi **tụ lại** nhiều quá—ở trong nhà đi.
The market was swarming with tourists bargaining for souvenirs.
Chợ **đông nghịt** du khách đang mặc cả quà lưu niệm.