Введите любое слово!

"swap" in Vietnamese

đổitrao đổi

Definition

Đưa vật gì đó cho ai đó và nhận lại thứ khác; thường dùng khi trao đổi vật dụng, ý tưởng hoặc vị trí tạm thời.

Usage Notes (Vietnamese)

'Swap' dùng trong tình huống thân mật, thường áp dụng cho sự đổi tạm thời giữa vật dụng hay ý tưởng ('swap seats', 'swap ideas'), không dùng cho giao dịch tiền bạc.

Examples

Let's swap books for the weekend.

Cuối tuần này chúng ta hãy **đổi** sách với nhau nhé.

Can we swap seats?

Chúng ta có thể **đổi** chỗ được không?

They swapped phone numbers after the meeting.

Sau cuộc họp, họ đã **đổi** số điện thoại cho nhau.

I'll swap you my sandwich for your chips.

Tôi **đổi** bánh mì của mình lấy khoai tây chiên của bạn nhé.

We decided to swap ideas on the project.

Chúng tôi đã quyết định **trao đổi** ý tưởng về dự án.

After lunch, let's swap places so you can see the screen better.

Sau khi ăn trưa, chúng ta **đổi** chỗ để bạn dễ nhìn màn hình hơn nhé.