Type any word!

"swap" in Indonesian

đổihoán đổi

Definition

Đưa cho ai đó một vật gì và nhận lại một vật khác; thường dùng cho việc trao đổi đồ vật, ý tưởng hoặc đổi vị trí tạm thời.

Usage Notes (Indonesian)

'Swap' thường dùng trong văn cảnh thân mật, chỉ áp dụng cho việc đổi tạm thời đồ vật hoặc ý tưởng ('swap seats', 'swap ideas'), không dùng cho giao dịch tiền.

Examples

Let's swap books for the weekend.

Cuối tuần này mình **đổi** sách nhé.

Can we swap seats?

Mình **đổi** chỗ với nhau được không?

They swapped phone numbers after the meeting.

Họ đã **đổi** số điện thoại sau buổi họp.

I'll swap you my sandwich for your chips.

Tôi **đổi** bánh sandwich lấy khoai tây của bạn nhé.

We decided to swap ideas on the project.

Chúng tôi quyết định **trao đổi** ý tưởng về dự án.

After lunch, let's swap places so you can see the screen better.

Sau bữa trưa, mình **đổi** chỗ để bạn nhìn màn hình rõ hơn nhé.