"swans" in Vietnamese
Definition
Thiên nga là loài chim nước lớn với cổ dài, bộ lông thường màu trắng hoặc đen, nổi tiếng với vẻ đẹp duyên dáng và thường xuất hiện ở hồ hoặc sông.
Usage Notes (Vietnamese)
Thiên nga thường là biểu tượng của vẻ đẹp và tình yêu trong nghệ thuật, văn học. Khi thấy nhiều hơn một con, có thể nói 'một bầy thiên nga'.
Examples
The swans are swimming on the lake.
Những con **thiên nga** đang bơi trên hồ.
We saw two white swans in the park.
Chúng tôi đã nhìn thấy hai con **thiên nga** trắng trong công viên.
Swans eat plants and small insects.
**Thiên nga** ăn thực vật và côn trùng nhỏ.
A group of swans flew over the river at sunset.
Một đàn **thiên nga** bay qua sông lúc hoàng hôn.
People love taking photos of swans because they're so elegant.
Mọi người thích chụp ảnh **thiên nga** vì chúng rất thanh lịch.
Have you ever seen black swans? They're quite rare.
Bạn đã từng thấy **thiên nga** đen chưa? Chúng khá hiếm.