Type any word!

"swan" in Vietnamese

thiên nga

Definition

Một loài chim nước lớn có cổ dài, lông thường màu trắng và di chuyển uyển chuyển. Sống ở ao, hồ và sông.

Usage Notes (Vietnamese)

Thông thường chỉ con chim thiên nga. 'black swan' là sự kiện hiếm, bất ngờ; 'swan song' là màn trình diễn cuối cùng. Thường dùng để chỉ sự tao nhã hoặc đẹp đẽ.

Examples

A white swan is swimming in the lake.

Một con **thiên nga** trắng đang bơi trên hồ.

The child pointed at the swan.

Đứa trẻ chỉ vào con **thiên nga**.

We saw a swan near the bridge.

Chúng tôi đã thấy một con **thiên nga** gần cây cầu.

That dress makes you look like a swan.

Chiếc váy đó làm bạn trông như một **thiên nga** vậy.

People think swans are calm, but a swan can be very aggressive.

Mọi người nghĩ **thiên nga** hiền lành, nhưng một con **thiên nga** có thể rất hung dữ.

The newspaper called it a political 'black swan' event.

Tờ báo gọi đó là sự kiện '**thiên nga** đen' trong chính trị.