"swan" in Vietnamese
Definition
Một loài chim nước lớn có cổ dài, lông thường màu trắng và di chuyển uyển chuyển. Sống ở ao, hồ và sông.
Usage Notes (Vietnamese)
Thông thường chỉ con chim thiên nga. 'black swan' là sự kiện hiếm, bất ngờ; 'swan song' là màn trình diễn cuối cùng. Thường dùng để chỉ sự tao nhã hoặc đẹp đẽ.
Examples
A white swan is swimming in the lake.
Một con **thiên nga** trắng đang bơi trên hồ.
The child pointed at the swan.
Đứa trẻ chỉ vào con **thiên nga**.
We saw a swan near the bridge.
Chúng tôi đã thấy một con **thiên nga** gần cây cầu.
That dress makes you look like a swan.
Chiếc váy đó làm bạn trông như một **thiên nga** vậy.
People think swans are calm, but a swan can be very aggressive.
Mọi người nghĩ **thiên nga** hiền lành, nhưng một con **thiên nga** có thể rất hung dữ.
The newspaper called it a political 'black swan' event.
Tờ báo gọi đó là sự kiện '**thiên nga** đen' trong chính trị.