Nhập bất kỳ từ nào!

"swamps" in Vietnamese

đầm lầy

Definition

Khu vực đất thấp, ẩm ướt, thường có nước và nhiều cây cối sinh trưởng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong các bối cảnh tự nhiên, khoa học hay địa lý như: 'alligator swamps', 'tropical swamps', 'drain the swamps'. Đôi khi ám chỉ tình trạng phức tạp hoặc khó thoát ra.

Examples

Many animals live in the swamps near the river.

Nhiều loài động vật sống ở **đầm lầy** gần sông.

The swamps are full of tall grass and water.

**Đầm lầy** đầy cỏ cao và nước.

We took a boat across the swamps.

Chúng tôi đi thuyền qua **đầm lầy**.

Alligators can be found in the swamps of Florida.

Cá sấu có thể được tìm thấy ở **đầm lầy** Florida.

During the hike, we got lost in the swamps for an hour.

Trong lúc đi bộ đường dài, chúng tôi bị lạc trong **đầm lầy** một tiếng đồng hồ.

Heavy rains often flood the swamps and nearby roads.

Mưa lớn thường gây ngập **đầm lầy** và các con đường gần đó.