Type any word!

"swamp" in Vietnamese

đầm lầylàm ngậplàm quá tải

Definition

'Đầm lầy' là khu vực đất ngập nước, nhiều cây cối hoặc cỏ. Ngoài ra, từ này còn dùng để nói về việc bị quá tải với quá nhiều công việc hay việc gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Nghĩa danh từ dùng cho địa lý, sinh thái. Khi nói 'swamped with work' tức là quá bận, không kiểm soát được công việc.

Examples

We saw birds near the swamp.

Chúng tôi đã thấy chim gần **đầm lầy**.

After the storm, the road was swamped with water.

Sau cơn bão, con đường đã bị **ngập** nước.

I'm swamped with homework tonight.

Tối nay tôi **ngập đầu** trong bài tập về nhà.

That trail goes straight into the swamp, so wear boots.

Lối mòn đó đi thẳng vào **đầm lầy**, nên hãy mang ủng.

Sorry I didn't reply sooner — I've been swamped all week.

Xin lỗi vì trả lời muộn — cả tuần nay tôi **ngập đầu** trong công việc.

One viral post can swamp a small business with orders.

Một bài đăng lan truyền có thể **làm ngập** đơn đặt hàng cho doanh nghiệp nhỏ.