"swam" in Vietnamese
Definition
Thì quá khứ của 'swim': di chuyển trong nước bằng tay và chân.
Usage Notes (Vietnamese)
'Swam' là thì quá khứ đơn của 'swim', dùng cho hành động đã hoàn thành trong quá khứ. Không dùng làm quá khứ phân từ (dùng 'swum' cho mục đó). Thường kết hợp với các từ chỉ thời gian như 'hôm qua'. Lỗi phổ biến: không dùng 'have swam', đúng là 'have swum'.
Examples
He swam across the river.
Anh ấy đã **bơi** qua sông.
We swam in the pool yesterday.
Hôm qua chúng tôi đã **bơi** ở hồ bơi.
She swam faster than her friends.
Cô ấy đã **bơi** nhanh hơn các bạn của mình.
I can't believe you swam in the ocean during winter!
Không thể tin là bạn đã **bơi** ở biển vào mùa đông!
The dog saw the ball and swam out to get it.
Con chó nhìn thấy quả bóng và đã **bơi** ra lấy nó.
After we swam for an hour, we relaxed on the beach.
Sau khi chúng tôi **bơi** một tiếng, chúng tôi thư giãn trên bãi biển.