Type any word!

"swallows" in Vietnamese

nuốt (động từ)chim én (danh từ)

Definition

'Swallows' nghĩa là (1) ai đó nuốt thức ăn hoặc đồ uống hoặc (2) nhiều con chim én.

Usage Notes (Vietnamese)

Dạng động từ thường dùng với 'he/she/it'. Dạng danh từ chỉ nhiều con chim én. Đừng nhầm lẫn giữa hành động nuốt và loài chim này. Chú ý các cụm như 'swallow pills', 'a flock of swallows'.

Examples

He swallows his food quickly.

Anh ấy **nuốt** thức ăn rất nhanh.

She swallows the medicine with water.

Cô ấy **nuốt** thuốc với nước.

Many swallows fly near the lake in summer.

Có nhiều **chim én** bay gần hồ vào mùa hè.

He nervously swallows before speaking in public.

Anh ấy lo lắng **nuốt** trước khi phát biểu trước đám đông.

Every evening, flocks of swallows fill the sky near our house.

Mỗi tối, bầu trời gần nhà chúng tôi đầy **chim én**.

She often swallows her feelings and doesn’t complain.

Cô ấy thường **nuốt** cảm xúc của mình và không phàn nàn.