"swallowing" in Vietnamese
nuốt
Definition
Hành động đưa thức ăn, nước uống hoặc nước bọt từ miệng xuống cổ và dạ dày.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong y học với các cụm như 'khó nuốt', 'đau khi nuốt'. Có thể dùng làm danh từ và động từ.
Examples
She has trouble swallowing pills.
Cô ấy gặp khó khăn khi **nuốt** thuốc.
Fast swallowing can cause choking.
**Nuốt** nhanh có thể gây nghẹn.
Babies learn swallowing early in life.
Trẻ học cách **nuốt** từ rất sớm.
He felt pain while swallowing after his sore throat worsened.
Sau khi bị đau họng nặng hơn, anh ấy cảm thấy đau khi **nuốt**.
If you're swallowing a lot, you might be nervous.
Nếu bạn **nuốt** nhiều, có thể bạn đang lo lắng.
The doctor checked her swallowing to see if there were any issues.
Bác sĩ kiểm tra **nuốt** của cô ấy để xem có vấn đề gì không.