"swallow" in Indonesian
Definition
'Nuốt' là hành động đưa thức ăn, nước uống hoặc vật gì đó từ miệng xuống dạ dày. Ngoài ra, 'chim én' còn là tên một loài chim nhỏ có cánh dài, nhọn.
Usage Notes (Indonesian)
'Nuốt' được sử dụng nhiều trong đời sống thường ngày và y khoa: 'nuốt nước', 'nuốt thuốc'. Nghĩa bóng như 'nuốt tự ái', 'nuốt lời nói dối' biểu thị việc chịu đựng hay chấp nhận điều gì đó. Nghĩa chỉ chim én ít phổ biến trong giao tiếp thường ngày.
Examples
Please swallow the pill with water.
Vui lòng **nuốt** viên thuốc với nước.
The baby cannot swallow solid food yet.
Em bé vẫn chưa thể **nuốt** thức ăn rắn.
We saw a swallow near the window this morning.
Sáng nay chúng tôi nhìn thấy một con **chim én** gần cửa sổ.
I had to swallow my pride and ask for help.
Tôi phải **nuốt** tự ái và nhờ giúp đỡ.
He tried to explain, but I wasn't ready to swallow that excuse.
Anh ấy cố giải thích nhưng tôi chưa sẵn sàng **nuốt** lời bào chữa đó.
I laughed so hard I almost swallowed my gum.
Tôi cười quá nên suýt **nuốt** kẹo cao su.