Введите любое слово!

"suzuki" in Vietnamese

Suzuki

Definition

Suzuki là một công ty của Nhật Bản nổi tiếng về sản xuất ô tô, xe máy và các loại phương tiện khác. Từ này cũng có thể là một họ của người Nhật.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Suzuki’ luôn được viết hoa khi dùng cho tên thương hiệu hoặc họ. Đừng nhầm lẫn với các từ chung về phương tiện. Phổ biến nhất trong lĩnh vực ô tô, xe máy.

Examples

I have a Suzuki motorcycle.

Tôi có một chiếc xe máy **Suzuki**.

My friend drives a Suzuki car.

Bạn tôi lái xe ô tô **Suzuki**.

Suzuki makes reliable vehicles.

**Suzuki** sản xuất các phương tiện đáng tin cậy.

Have you seen the new Suzuki SUV? It's pretty cool.

Bạn đã thấy chiếc SUV **Suzuki** mới chưa? Nó thật sự rất ngầu.

We took our Suzuki on a road trip across the country.

Chúng tôi đã thực hiện chuyến đi xuyên quốc gia bằng chiếc **Suzuki** của mình.

Whenever I hear Suzuki, I think of motorcycles.

Bất cứ khi nào tôi nghe đến **Suzuki**, tôi lại nghĩ đến xe máy.