"suzette" 的Vietnamese翻译
释义
Suzette là tên dành cho nữ, phổ biến ở các nước nói tiếng Pháp. 'Crêpe Suzette' cũng là tên của một món tráng miệng nổi tiếng của Pháp gồm bánh crepe ăn kèm sốt cam.
用法说明(Vietnamese)
'Suzette' thường dùng làm tên riêng cho nữ, đặc biệt trong văn hóa Pháp. Khi nói về món tráng miệng, phải nói đầy đủ 'crêpe Suzette'. Không nhầm lẫn giữa tên người và món ăn trong hội thoại.
例句
Suzette is my aunt's name.
**Suzette** là tên của cô ruột tôi.
I tried crêpe Suzette at a French restaurant.
Tôi đã thử **crêpe Suzette** ở một nhà hàng Pháp.
Suzette comes from France.
**Suzette** đến từ Pháp.
Have you ever tasted Suzette? I mean the dessert!
Bạn đã từng ăn thử **Suzette** chưa? Ý mình là món tráng miệng!
Suzette organized the whole event by herself.
**Suzette** đã tự mình tổ chức toàn bộ sự kiện.
When he said he met Suzette, I thought he meant the dessert, not a person!
Khi anh ấy nói đã gặp **Suzette**, tôi đã tưởng là món tráng miệng chứ không phải một người!