যেকোনো শব্দ লিখুন!

"suzette" in Indonesian

Suzette (tên người nữ)crêpe Suzette (món tráng miệng Pháp)

Definition

Suzette là một tên gọi dành cho nữ giới, rất phổ biến ở các nước nói tiếng Pháp. Ngoài ra, nó cũng là tên của món tráng miệng Pháp nổi tiếng làm từ bánh crepe và sốt cam.

Usage Notes (Indonesian)

'Suzette' thường viết hoa khi là tên người. Nhắc đến món tráng miệng phải ghi rõ 'crêpe Suzette'. Tránh nhầm lẫn giữa tên cá nhân và món ăn khi nói chuyện.

Examples

Suzette is my aunt's name.

**Suzette** là tên của cô tôi.

I tried crêpe Suzette at a French restaurant.

Tôi đã thử **crêpe Suzette** ở một nhà hàng Pháp.

Suzette comes from France.

**Suzette** đến từ Pháp.

Have you ever tasted Suzette? I mean the dessert!

Bạn đã từng nếm thử **Suzette** chưa? Ý tôi nói món tráng miệng đó!

Suzette organized the whole event by herself.

**Suzette** đã tự mình tổ chức toàn bộ sự kiện đó.

When he said he met Suzette, I thought he meant the dessert, not a person!

Khi anh ấy nói đã gặp **Suzette**, tôi cứ tưởng là món tráng miệng chứ không phải người thật!