"sutra" in Vietnamese
Definition
'Kinh' là văn bản tôn giáo quan trọng, đặc biệt trong đạo Hindu và Phật giáo, thường ghi chép các lời dạy hoặc quy tắc ngắn gọn.
Usage Notes (Vietnamese)
'Kinh' hay dùng trong bối cảnh tôn giáo hoặc học thuật liên quan đến đạo Phật và đạo Hindu như 'Kinh Pháp Hoa', 'Kinh Yoga'. Không dùng cho Kinh Thánh của Ki-tô giáo.
Examples
The teacher read a sutra to the class.
Giáo viên đã đọc một **kinh** cho lớp nghe.
Buddhists often chant a sutra during ceremonies.
Người Phật tử thường tụng một **kinh** trong các buổi lễ.
The Yoga Sutras are important ancient writings.
Các **Kinh Yoga** là những tác phẩm cổ đại quan trọng.
Have you ever tried reading a Buddhist sutra before meditation?
Bạn đã từng thử đọc một **kinh** Phật trước khi thiền chưa?
The sutra explains deep philosophical concepts in just a few lines.
**Kinh** này giải thích những khái niệm triết học sâu sắc chỉ trong vài dòng.
Some travelers collect a sutra as a spiritual souvenir from temples.
Một số du khách sưu tập **kinh** như kỷ vật tâm linh từ các ngôi chùa.