Tapez n'importe quel mot !

"suspicions" in Vietnamese

nghi ngờ

Definition

Cảm giác hoặc suy nghĩ rằng ai đó có thể đã làm điều gì đó sai hoặc rằng điều gì đó không đúng.

Usage Notes (Vietnamese)

'Nghi ngờ' thường dùng trong tình huống trang trọng hoặc trung lập, liên quan đến tội phạm, sự không trung thực hoặc bí mật. Thường đi kèm các cụm như 'arouse suspicions', 'confirm suspicions', 'have suspicions'. Chỉ sự nghi ngờ chưa có bằng chứng, chủ yếu về con người.

Examples

She had suspicions about her coworker.

Cô ấy có **nghi ngờ** về đồng nghiệp của mình.

The police had suspicions about the strange noise.

Cảnh sát có **nghi ngờ** về tiếng ồn lạ đó.

I tried to hide my suspicions from my friend.

Tôi đã cố gắng che giấu **nghi ngờ** với bạn mình.

His story raised a lot of suspicions among the team.

Câu chuyện của anh ấy đã làm dấy lên rất nhiều **nghi ngờ** trong nhóm.

She couldn’t shake her suspicions, even after hearing his explanation.

Ngay cả sau khi nghe giải thích của anh, cô ấy vẫn không thể dẹp bỏ **nghi ngờ**.

After weeks of suspicions, they finally confronted him about the missing money.

Sau nhiều tuần **nghi ngờ**, họ cuối cùng đã đối chất với anh ta về số tiền bị mất.