Type any word!

"suspicion" in Vietnamese

nghi ngờ

Definition

Cảm giác rằng điều gì đó có thể sai, đúng hoặc đang xảy ra dù không có bằng chứng rõ ràng. Cũng có thể là sự thiếu tin tưởng đối với ai đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Các mẫu thường gặp: 'có sự nghi ngờ', 'bị nghi ngờ', 'gây nghi ngờ'. Từ này yếu hơn so với 'bằng chứng', thường dùng trong cảnh sát, pháp luật hoặc đời sống hàng ngày. Có thể chỉ một linh cảm cụ thể hoặc sự thiếu tin tưởng chung.

Examples

I had a suspicion that he was lying.

Tôi có **nghi ngờ** rằng anh ấy đang nói dối.

The broken window caused suspicion.

Cửa sổ bị vỡ đã gây ra **nghi ngờ**.

She looked at him with suspicion.

Cô ấy nhìn anh ấy với vẻ **nghi ngờ**.

I’ve had a suspicion for weeks that something’s off.

Đã nhiều tuần tôi có **nghi ngờ** là có chuyện gì đó không ổn.

His sudden kindness only increased my suspicion.

Sự tử tế đột ngột của anh ấy chỉ làm tăng **nghi ngờ** của tôi.

The police are acting on suspicion, not solid evidence.

Cảnh sát đang hành động dựa trên **nghi ngờ**, không phải bằng chứng rõ ràng.