"suspension" in Vietnamese
Definition
Việc tạm thời dừng một hoạt động hay dịch vụ, hoặc bộ phận trong ô tô giúp giảm xóc và làm xe đi êm hơn.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong bối cảnh kỷ luật ('school suspension') hoặc phụ tùng xe ô tô ('suspension ô tô'), không dùng cho nghỉ thông thường. Trong khoa học, có thể chỉ hỗn hợp lơ lửng.
Examples
His suspension from school lasted two weeks.
Việc **đình chỉ** học của anh ấy kéo dài hai tuần.
The car needs a new suspension.
Xe này cần một bộ **hệ thống treo** mới.
There was a suspension of service due to maintenance.
Có **tạm ngừng** dịch vụ do bảo trì.
After the accident, the team faced a three-game suspension.
Sau tai nạn, đội đã bị **đình chỉ** thi đấu ba trận.
You can really feel the difference when the suspension is upgraded.
Bạn thực sự cảm nhận sự khác biệt khi **hệ thống treo** được nâng cấp.
The suspension of flights left many travelers stranded.
**Việc tạm ngừng** chuyến bay khiến nhiều hành khách mắc kẹt.