Type any word!

"suspense" in Vietnamese

hồi hộpkịch tính

Definition

Cảm giác hồi hộp hoặc lo lắng vì không biết điều gì sẽ xảy ra, thường xuất hiện trong truyện hoặc phim khi kết quả chưa rõ.

Usage Notes (Vietnamese)

'Suspense' thường xuất hiện trong các câu chuyện/phim khi kết quả chưa rõ. Dùng để miêu tả cảm xúc/chất không khí, không phải vật thể. Thường đi với 'tạo sự hồi hộp', 'chứa đầy hồi hộp'. Đừng nhầm với 'ngạc nhiên' hoặc 'căng thẳng'.

Examples

The movie was full of suspense.

Bộ phim đó đầy **hồi hộp**.

She waited in suspense for the test results.

Cô ấy chờ kết quả kiểm tra trong **hồi hộp**.

Good writers know how to create suspense.

Nhà văn giỏi biết cách tạo ra **hồi hộp**.

The ending left us hanging in total suspense.

Kết thúc làm chúng tôi phải chờ đợi trong **hồi hộp**.

He paused for dramatic suspense before announcing the winner.

Anh ta dừng lại một chút để tăng **hồi hộp** trước khi công bố người chiến thắng.

There was so much suspense in the book, I couldn't put it down.

Trong sách có quá nhiều **hồi hộp**, tôi không thể ngừng đọc.