اكتب أي كلمة!

"suspended" بـVietnamese

bị đình chỉbị treobị tạm dừng

التعريف

“Bị đình chỉ” nghĩa là tạm thời bị ngừng lại hoặc bị loại ra khỏi hoạt động bình thường; cũng có thể chỉ thứ gì được treo lơ lửng trên không.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Các mẫu câu như 'bị đình chỉ học/làm', 'tài khoản bị đình chỉ', 'đèn bị treo'. Đây là hình phạt hoặc ngừng tạm thời, không phải chấm dứt vĩnh viễn như 'đuổi học' hay 'sa thải'.

أمثلة

The student was suspended for three days.

Học sinh đã bị **đình chỉ** ba ngày.

The lamp is suspended above the table.

Đèn được **treo** phía trên bàn.

My account was suspended after a payment problem.

Tài khoản của tôi đã bị **đình chỉ** sau sự cố thanh toán.

Classes are suspended until Monday because of the storm.

Lớp học đã được **tạm dừng** đến thứ Hai vì bão.

He got suspended from work after the argument.

Anh ấy đã bị **đình chỉ** công việc sau cuộc tranh cãi.

For a moment, time felt suspended.

Trong khoảnh khắc, thời gian như được **ngưng lại**.