Nhập bất kỳ từ nào!

"suspend" in Vietnamese

đình chỉtạm ngưngtreo lên

Definition

Tạm thời ngừng một việc gì đó với dự định sẽ tiếp tục sau này. Cũng có thể có nghĩa là treo vật gì lên từ phía trên.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong hoàn cảnh trang trọng. 'Đình chỉ học/làm' chỉ tạm thời chứ không phải vĩnh viễn. Không giống 'hủy bỏ', vốn là vĩnh viễn.

Examples

The school will suspend classes during the storm.

Trường sẽ **đình chỉ** các lớp học trong thời gian có bão.

They suspended the match because of heavy rain.

Trận đấu đã được **đình chỉ** do mưa lớn.

The lamp is suspended from the ceiling.

Chiếc đèn được **treo lên** từ trần nhà.

He was suspended from work for a week after breaking the rules.

Anh ấy đã bị **đình chỉ** công việc một tuần vì vi phạm quy định.

Let’s suspend judgment until we have all the facts.

Hãy **tạm ngưng** phán xét cho đến khi chúng ta biết hết sự việc.

All flights were suspended last night because of the technical issue.

Tất cả các chuyến bay đã được **đình chỉ** đêm qua vì sự cố kỹ thuật.