"sushi" Vietnamese में
परिभाषा
Sushi là món ăn của Nhật Bản gồm cơm trộn giấm kết hợp với cá sống hoặc chín, hải sản, rau củ hoặc các nguyên liệu khác, thường được cuộn bằng rong biển.
उपयोग नोट्स (Vietnamese)
‘Sushi’ được dùng y như tiếng Anh và Nhật, thường có thể thêm loại phía trước: ‘sushi cá hồi’, ‘sushi dạng cuộn’. Từ này dùng cho cả món ăn chính lẫn biến thể chay.
उदाहरण
I love eating sushi for dinner.
Tôi thích ăn **sushi** vào bữa tối.
Sushi comes from Japan.
**Sushi** có nguồn gốc từ Nhật Bản.
He tried sushi for the first time yesterday.
Anh ấy đã thử **sushi** lần đầu vào hôm qua.
Let's grab some sushi for lunch—there's a great place nearby.
Đi ăn **sushi** trưa đi—gần đây có quán ngon lắm.
Do you prefer your sushi with wasabi or without?
Bạn thích ăn **sushi** với wasabi hay không?
My favorite kind of sushi is spicy tuna roll.
Loại **sushi** tôi thích nhất là cuộn cá ngừ cay.