"susceptible" in Vietnamese
Definition
Dễ bị tác động hoặc ảnh hưởng bởi điều gì đó, nhất là những thứ tiêu cực như bệnh tật hay chỉ trích.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường dùng trong ngữ cảnh khoa học, y tế hoặc các văn bản trang trọng ('susceptible to disease'). Đi sau thường là 'to' + lý do ảnh hưởng. Phân biệt với 'vulnerable', vì 'susceptible' không chỉ sự mở lòng về cảm xúc.
Examples
Children are often susceptible to colds.
Trẻ em thường rất **dễ bị ảnh hưởng** bởi cảm lạnh.
Some plants are susceptible to frost.
Một số loại cây rất **nhạy cảm** với sương giá.
He is susceptible to stress at work.
Anh ấy rất **dễ bị ảnh hưởng** bởi căng thẳng ở nơi làm việc.
After surgery, patients are more susceptible to infections.
Sau phẫu thuật, bệnh nhân **dễ bị ảnh hưởng** bởi nhiễm trùng hơn.
Don’t believe every rumor—you’re too susceptible to what people say.
Đừng tin mọi tin đồn—bạn quá **dễ bị ảnh hưởng** bởi lời người khác.
Some people are less susceptible to the effects of caffeine.
Một số người ít **nhạy cảm** với tác động của caffein.