Type any word!

"susan" in Vietnamese

Susan

Definition

Một tên riêng dành cho nữ, thường dùng để gọi các cô gái hoặc phụ nữ cụ thể tên này.

Usage Notes (Vietnamese)

Tên này luôn viết hoa chữ cái đầu: 'Susan'. Dùng như các tên riêng khác trong câu, ví dụ: 'Susan đang ở đây', 'Tôi đã gọi cho Susan'.

Examples

If you see Susan, tell her I called.

Nếu bạn gặp **Susan**, hãy nói với cô ấy là tôi đã gọi.

Susan is my teacher.

**Susan** là giáo viên của tôi.

I saw Susan at the store.

Tôi đã gặp **Susan** ở cửa hàng.

Susan has a new car.

**Susan** có một chiếc xe mới.

Did Susan text you back yet?

**Susan** đã nhắn tin lại cho bạn chưa?

I think Susan is running a little late.

Tôi nghĩ **Susan** đến hơi trễ.