Type any word!

"survivors" in Vietnamese

người sống sót

Definition

Những người còn sống sau tai nạn, chiến tranh, bệnh hiểm nghèo hoặc sự kiện nguy hiểm khác; cũng chỉ những người vượt qua được thời kỳ khó khăn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng sau thảm họa, tai nạn, bệnh nặng: 'earthquake survivors', 'cancer survivors'. Nhấn mạnh sự mạnh mẽ, không nhầm lẫn với 'victim' (nạn nhân), vốn tập trung vào việc bị hại hoặc tổn thương.

Examples

The survivors were taken to a safe place.

**Những người sống sót** đã được đưa đến nơi an toàn.

Some survivors still need medical help.

Một số **người sống sót** vẫn cần hỗ trợ y tế.

The fire survivors thanked the rescue team.

Các **người sống sót** trong vụ cháy đã cảm ơn đội cứu hộ.

The documentary gives the survivors a chance to tell their own stories.

Bộ phim tài liệu cho **những người sống sót** cơ hội kể câu chuyện của chính họ.

Years later, the survivors still meet every summer.

Nhiều năm sau, **những người sống sót** vẫn gặp nhau vào mỗi mùa hè.

People see them as survivors, not just victims.

Mọi người xem họ là **người sống sót**, không chỉ là nạn nhân.