"survivor" in Vietnamese
Definition
Người sống sót là người vẫn còn sống sau một tai nạn, thảm họa hoặc bệnh tật, hoặc đã vượt qua hoàn cảnh khó khăn.
Usage Notes (Vietnamese)
'Người sống sót' dùng cả nghĩa đen và nghĩa bóng: 'người sống sót sau ung thư', 'người sống sót sau thiên tai', hoặc 'người từng trải qua lạm dụng'. Thường dùng trong truyền thông và nhóm hỗ trợ.
Examples
The plane crash had only one survivor.
Chỉ có một **người sống sót** trong vụ rơi máy bay đó.
She is a survivor of cancer.
Cô ấy là **người sống sót** sau ung thư.
Rescue teams searched for survivors after the earthquake.
Đội cứu hộ đã tìm kiếm **người sống sót** sau trận động đất.
After everything she's been through, she's truly a survivor.
Sau tất cả những gì cô ấy đã trải qua, cô ấy thực sự là một **người sống sót**.
There’s a support group for survivors of trauma in town.
Có một nhóm hỗ trợ cho **người sống sót** sau sang chấn trong thị trấn.
He calls himself a survivor, not a victim.
Anh ấy tự gọi mình là **người sống sót**, không phải nạn nhân.