Type any word!

"survives" in Vietnamese

sống sót

Definition

Tiếp tục sống hoặc tồn tại sau khi trải qua điều gì đó khó khăn hoặc nguy hiểm.

Usage Notes (Vietnamese)

Được dùng cho sinh vật sống, đôi khi cho đồ vật hoặc truyền thống. 'Survives on' chỉ việc sống nhờ vào điều gì đó ít ỏi (như thức ăn, sự giúp đỡ). Không đơn giản là 'sống' mà là vượt qua nguy hiểm, khó khăn để tồn tại.

Examples

The plant survives with a little water each week.

Cây này **sống sót** chỉ với một ít nước mỗi tuần.

He survives on just bread and soup.

Anh ấy chỉ **sống sót** nhờ bánh mì và súp.

The animal survives the cold winter.

Con vật đó **sống sót** qua mùa đông lạnh giá.

Somehow, she always survives tough situations.

Không hiểu sao, cô ấy luôn **sống sót** trong những tình huống khó khăn.

My old phone barely survives another day.

Chiếc điện thoại cũ của tôi vừa đủ **sống sót** thêm một ngày.

No one survives in that desert without water.

Không ai có thể **sống sót** ở sa mạc đó nếu không có nước.