Herhangi bir kelime yazın!

"survival" in Vietnamese

sự sống sótsự tồn tại

Definition

Trạng thái tiếp tục sống hoặc tồn tại, đặc biệt trong hoàn cảnh khó khăn hay nguy hiểm. Có thể chỉ một người tồn tại hoặc một điều gì đó tiếp tục tồn tại qua thời gian.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong các ngữ cảnh nghiêm túc: 'human survival', 'survival skills', 'survival rate', 'the survival of the company'. Từ này trang trọng, không nên nhầm với 'survivor' (người sống sót).

Examples

Food and clean water are important for survival.

Thức ăn và nước sạch rất quan trọng cho **sự sống sót**.

The animal's survival depends on the forest.

**Sự sống sót** của con vật này phụ thuộc vào khu rừng.

Doctors worked hard to improve his survival chances.

Các bác sĩ đã làm việc chăm chỉ để tăng khả năng **sống sót** của anh ấy.

In the early days of the business, it was all about survival.

Những ngày đầu của doanh nghiệp chỉ xoay quanh việc **sống sót**.

Honestly, this week has been pure survival mode.

Thật sự, tuần này chỉ là chế độ **sống sót** mà thôi.

Her story is not just about survival, but also about hope.

Câu chuyện của cô ấy không chỉ nói về **sự sống sót**, mà còn về hy vọng nữa.