"survey" in Vietnamese
Definition
Khảo sát là bộ câu hỏi dùng để thu thập thông tin hoặc ý kiến từ người khác, hoặc là việc kiểm tra kỹ lưỡng một khu vực, nhất là đất đai.
Usage Notes (Vietnamese)
'Khảo sát' thường dùng cả như danh từ và động từ. Dùng cho việc hỏi ý kiến ('làm khảo sát'), hoặc kiểm tra đất đai ('khảo sát đất'). Chọn từ phù hợp theo ngữ cảnh.
Examples
We filled out a survey about our favorite foods.
Chúng tôi đã điền vào **khảo sát** về món ăn yêu thích của mình.
The team did a survey of the park before building started.
Nhóm đã tiến hành **khảo sát** công viên trước khi xây dựng bắt đầu.
She answered all the questions in the survey honestly.
Cô ấy đã trả lời tất cả các câu hỏi trong **khảo sát** một cách trung thực.
Did you get a chance to complete the customer satisfaction survey?
Bạn đã có cơ hội hoàn thành **khảo sát** về sự hài lòng của khách hàng chưa?
They’re running a quick survey at the front desk if you want to share your thoughts.
Họ đang tiến hành **khảo sát** ngắn ở quầy lễ tân nếu bạn muốn chia sẻ ý kiến.
The engineers will survey the property before any work begins.
Các kỹ sư sẽ **khảo sát** khu đất trước khi bắt đầu công việc.