Type any word!

"surrounds" in Vietnamese

bao quanh

Definition

Có nghĩa là ở xung quanh hoặc bao bọc một người hay vật từ mọi phía. Có thể sử dụng cả nghĩa đen lẫn nghĩa bóng.

Usage Notes (Vietnamese)

'surrounds' là dạng động từ ngôi thứ ba số ít. Thường dùng cho cả nghĩa đen lẫn nghĩa bóng: 'hàng rào bao quanh...', 'bí ẩn bao quanh...', 'anh ấy bao quanh mình với...'.

Examples

A tall fence surrounds the playground.

Một hàng rào cao **bao quanh** sân chơi.

Water surrounds the island.

Nước **bao quanh** hòn đảo.

The wall surrounds the old city.

Bức tường **bao quanh** phố cổ.

Mystery surrounds the strange disappearance.

Sự biến mất kỳ lạ này **bao quanh** bởi bí ẩn.

He always surrounds himself with positive people.

Anh ấy luôn **bao quanh** mình bằng những người tích cực.

The smell of fresh bread surrounds the bakery in the morning.

Mùi bánh mì tươi **bao quanh** tiệm bánh vào buổi sáng.