Type any word!

"surroundings" in Vietnamese

xung quanhmôi trường xung quanh

Definition

Khu vực, điều kiện hoặc vật thể xung quanh một người, nơi hoặc vật nào đó. Có thể chỉ không gian vật lý hoặc môi trường tổng thể.

Usage Notes (Vietnamese)

Hầu như luôn dùng ở dạng số nhiều. Cụm phổ biến: 'safe surroundings', 'familiar surroundings'. Ám chỉ cả môi trường tự nhiên và nhân tạo. Khác với 'environment', từ này thường rộng hơn.

Examples

The hotel is in beautiful surroundings.

Khách sạn nằm trong **môi trường xung quanh** đẹp.

Children need safe surroundings to play in.

Trẻ em cần **môi trường xung quanh** an toàn để chơi.

He felt uncomfortable in his new surroundings.

Anh ấy cảm thấy không thoải mái trong **môi trường xung quanh** mới.

Take a moment to enjoy your surroundings.

Hãy dành chút thời gian để tận hưởng **môi trường xung quanh** của bạn.

My surroundings changed a lot after I moved to the city.

**Môi trường xung quanh** của tôi đã thay đổi nhiều sau khi tôi chuyển lên thành phố.

You'll get used to your new surroundings soon enough.

Bạn sẽ nhanh chóng quen với **môi trường xung quanh** mới của mình thôi.