"surrogate" in Vietnamese
Definition
Là người hoặc vật thay thế cho ai đó hoặc điều gì đó. Thường dùng để chỉ phụ nữ mang thai và sinh con cho người khác.
Usage Notes (Vietnamese)
'Surrogate' thường dùng trong lĩnh vực pháp lý, y tế. Thành ngữ 'surrogate mother' rất phổ biến khi nói về mang thai hộ. Ít dùng trong giao tiếp hàng ngày.
Examples
She became a surrogate for her best friend.
Cô ấy đã trở thành một **người thay thế** cho bạn thân của mình.
A surrogate mother carried their baby.
Một **mẹ mang thai hộ** đã mang thai và sinh con cho họ.
He acted as a surrogate teacher for the class.
Anh ấy đã đóng vai trò như một **giáo viên thay thế** cho lớp.
Some animals can become a surrogate parent to orphaned babies.
Một số loài động vật có thể làm **cha mẹ thay thế** cho những con non mồ côi.
In her absence, her sister served as a surrogate decision maker.
Khi cô ấy vắng mặt, chị gái cô là **người thay thế** đưa ra quyết định.
Sometimes, a trusted friend becomes a surrogate family member.
Đôi khi, một người bạn thân thiết trở thành một **thành viên thay thế** trong gia đình.