"surrogate" in Indonesian
Definition
Người hoặc vật thay cho người/vật khác. Thường chỉ người phụ nữ mang thai và sinh con giúp cho người khác.
Usage Notes (Indonesian)
'Surrogate' dùng trang trọng, hay gặp trong y tế hoặc pháp lý. 'Người mang thai hộ' là cách dùng phổ biến. Ít dùng trong hội thoại thường nhật.
Examples
She became a surrogate for her best friend.
Cô ấy trở thành **người thay thế** cho người bạn thân của mình.
A surrogate mother carried their baby.
Một **người mang thai hộ** đã mang thai cho họ.
He acted as a surrogate teacher for the class.
Anh ấy làm **người thay thế** giáo viên cho lớp học.
Some animals can become a surrogate parent to orphaned babies.
Một số loài động vật có thể làm **cha mẹ thay thế** cho những con nhỏ mồ côi.
In her absence, her sister served as a surrogate decision maker.
Khi cô ấy vắng mặt, chị gái cô làm **người thay thế** để quyết định.
Sometimes, a trusted friend becomes a surrogate family member.
Đôi khi, một người bạn thân thiết trở thành **người thay thế** thành viên trong gia đình.