"surrendered" in Vietnamese
Definition
Từ bỏ hoặc ngừng chống cự, thường trong một cuộc xung đột hoặc thi đấu; cũng có thể nghĩa là giao nộp điều gì đó một cách tự nguyện.
Usage Notes (Vietnamese)
Hay dùng trong bối cảnh trang trọng, nghiêm túc (chiến tranh, công an), hoặc nghĩa bóng ('surrendered to fear'). Thường đi kèm với 'to'. Có thể chỉ giao nộp đồ vật.
Examples
When the police arrived, he surrendered without a fight.
Khi cảnh sát đến, anh ấy đã **đầu hàng** không phản kháng.
She finally surrendered to her parents' wishes.
Cuối cùng cô ấy đã **chịu theo** ý muốn của bố mẹ.
The soldiers surrendered after a long battle.
Những người lính đã **đầu hàng** sau một trận chiến dài.
He surrendered his wallet to the thief.
Anh ấy đã **giao nộp** ví cho tên cướp.
After months of trying, I just surrendered and asked for help.
Sau nhiều tháng cố gắng, tôi đành **chịu thua** và nhờ giúp đỡ.
By noon, the team had surrendered their lead to the other side.
Đến trưa, đội đã **bị mất** vị trí dẫn đầu vào tay đối phương.