输入任意单词!

"surreal" 的Vietnamese翻译

siêu thựckhông thực

释义

Một điều gì đó quá lạ lùng, giống như mơ hoặc khó tin đến mức cảm giác không thật. Thường để mô tả trải nghiệm quá bí ẩn hoặc không ngờ tới.

用法说明(Vietnamese)

'Surreal' thường dùng để nói về trải nghiệm kỳ lạ, khó tin, thường gắn với sự mơ hồ hoặc kỳ ảo. Dùng được trong ngữ cảnh trang trọng hoặc thân mật.

例句

Last night’s dream was so surreal.

Giấc mơ đêm qua thật quá **siêu thực**.

The painting looks very surreal.

Bức tranh này trông rất **siêu thực**.

It felt surreal to meet my favorite actor.

Gặp được diễn viên yêu thích của tôi cảm giác thật **siêu thực**.

Everything felt a bit surreal after I got the big news.

Sau khi nhận tin lớn, mọi thứ đều cảm giác hơi **siêu thực**.

Walking through the empty city at night was totally surreal.

Đi bộ qua thành phố vắng lặng vào ban đêm đúng là quá **siêu thực**.

The whole experience was so surreal, I almost thought I was dreaming.

Trải nghiệm này quá **siêu thực**, đến nỗi tôi gần như nghĩ mình đang mơ.