"surprises" em Vietnamese
Definição
Những điều hoặc sự kiện xảy ra bất ngờ, hoặc quà/tổ chức để làm ai đó vui và ngạc nhiên. Là dạng số nhiều của 'surprise'.
Notas de Uso (Vietnamese)
'Surprises' có thể mang nghĩa tốt hoặc xấu tuỳ ngữ cảnh. Thường dùng trong các cụm như 'nhiều điều bất ngờ', 'sinh nhật đầy bất ngờ'. Là danh từ đếm được.
Exemplos
I got two surprises on my birthday.
Tôi đã nhận được hai **điều bất ngờ** vào ngày sinh nhật của mình.
This job has many surprises.
Công việc này có nhiều **điều bất ngờ**.
Life is full of surprises.
Cuộc sống đầy **điều bất ngờ**.
No spoilers, okay? I want the surprises to stay secret.
Đừng tiết lộ trước nhé! Tôi muốn các **điều bất ngờ** giữ kín.
Travel always brings a few surprises, and not all of them are good.
Du lịch luôn mang đến vài **điều bất ngờ**, và không phải tất cả đều tốt.
She’s one of those people who loves planning little surprises for everyone.
Cô ấy là người rất thích lên kế hoạch những **điều bất ngờ** nhỏ cho mọi người.