Type any word!

"surprise" in Vietnamese

ngạc nhiênbất ngờ

Definition

Cảm giác ngạc nhiên hoặc bất ngờ khi điều gì đó không dự đoán trước xảy ra. Cũng dùng cho những hành động làm bất ngờ người khác.

Usage Notes (Vietnamese)

'Surprise' thường mang nghĩa tích cực hoặc trung tính như 'bữa tiệc bất ngờ', 'đầy bất ngờ'. Không nên dùng cho bất ngờ tiêu cực (dùng 'shock').

Examples

I have a surprise for you.

Tôi có một **bất ngờ** cho bạn.

Her surprise was clear when she saw the cake.

Cô ấy **ngạc nhiên** rõ ràng khi nhìn thấy chiếc bánh.

They planned a surprise party.

Họ đã lên kế hoạch một bữa tiệc **bất ngờ**.

What a surprise running into you here!

Gặp bạn ở đây thật là một **bất ngờ**!

Life is full of surprises.

Cuộc sống đầy những **bất ngờ**.

He tried to hide his surprise, but I could tell.

Anh ấy cố giấu **sự ngạc nhiên** của mình, nhưng tôi đã nhận ra.