"surpassed" 的Vietnamese翻译
释义
Làm tốt hơn, vượt mức so với ai đó, cái gì đó về mặt thành tích, số lượng hoặc thành công; thường dùng khi vượt ngoài mong đợi hoặc kết quả trước đó.
用法说明(Vietnamese)
Từ này mang tính trang trọng, thường xuất hiện trong báo cáo, bài viết. Thường dùng với mục tiêu, kỳ vọng hoặc kỷ lục; có ý nhấn mạnh vượt hơn người/việc khác, không chỉ dừng lại ở làm tốt.
例句
Her test score surpassed last year's result.
Điểm kiểm tra của cô ấy đã **vượt qua** kết quả năm ngoái.
The company surpassed its sales goal for June.
Công ty đã **vượt qua** mục tiêu doanh số cho tháng Sáu.
He surpassed everyone in the race.
Anh ấy đã **vượt qua** tất cả mọi người trong cuộc đua.
Their performance surpassed even the coach's expectations.
Phần trình diễn của họ thậm chí còn **vượt qua** cả kỳ vọng của huấn luyện viên.
The film's popularity quickly surpassed anything we imagined.
Độ nổi tiếng của bộ phim đã nhanh chóng **vượt qua** mọi điều chúng tôi tưởng tượng.
Honestly, his cooking surpassed all my hopes.
Thật lòng mà nói, món ăn của anh ấy đã **vượt qua** mọi kỳ vọng của tôi.