"surname" en Vietnamese
Definición
Tên họ là phần họ của tên, chung cho các thành viên trong gia đình và thường đứng trước hoặc sau tên riêng.
Notas de Uso (Vietnamese)
Họ chủ yếu dùng trong giấy tờ hay khi cần trang trọng. Ở Việt Nam và nhiều nước châu Á, họ đứng trước tên riêng. Một số trường hợp có thể dùng từ 'last name' với ý nghĩa tương tự.
Ejemplos
Please write your surname on the form.
Vui lòng ghi **họ** của bạn vào mẫu đơn.
Her surname is Smith.
**Họ** của cô ấy là Smith.
What is your surname?
**Họ** của bạn là gì?
I always have to spell out my surname because people get it wrong.
Tôi luôn phải đánh vần **họ** của mình vì mọi người hay ghi sai.
Do you list your surname first or last in your country?
Ở nước bạn, bạn ghi **họ** trước hay sau tên riêng?
After getting married, she decided to keep her maiden surname.
Sau khi kết hôn, cô ấy quyết định giữ lại **họ** thời con gái.