"surgical" in Vietnamese
Definition
Liên quan đến phẫu thuật hoặc các ca mổ. Cũng có thể chỉ sự chính xác và cẩn thận cao.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trước các danh từ như 'surgical procedure', 'surgical mask'. Nghĩa bóng 'surgical precision' là rất chính xác. Không giống 'medical', vốn có nghĩa rộng hơn.
Examples
The doctor explained the surgical procedure to us.
Bác sĩ đã giải thích quy trình **phẫu thuật** cho chúng tôi.
She wore a surgical mask in the hospital.
Cô ấy đeo khẩu trang **phẫu thuật** trong bệnh viện.
The patient needs surgical treatment.
Bệnh nhân cần điều trị **phẫu thuật**.
The editor made a few surgical cuts to the article, and now it reads much better.
Biên tập viên đã thực hiện vài chỉnh sửa **phẫu thuật** cho bài báo, giờ nó đọc rất tốt.
We need a surgical response, not a complete overhaul.
Chúng ta cần một giải pháp **phẫu thuật**, không phải thay đổi hoàn toàn.
Her feedback was surgical—direct, specific, and exactly what the team needed.
Phản hồi của cô ấy rất **phẫu thuật**—trực diện, cụ thể và đúng điều đội cần.