Type any word!

"surgeon" in Vietnamese

bác sĩ phẫu thuật

Definition

Bác sĩ phẫu thuật là người chữa trị cho bệnh nhân bằng cách thực hiện các ca mổ. Họ thường có chuyên môn sâu về một lĩnh vực phẫu thuật nhất định.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng cho bác sĩ chuyên làm phẫu thuật, không phải bác sĩ đa khoa. Thường gặp các từ ghép như 'bác sĩ phẫu thuật thần kinh', 'bác sĩ phẫu thuật tim', v.v.

Examples

The surgeon explained the operation to my family.

**Bác sĩ phẫu thuật** đã giải thích về ca mổ cho gia đình tôi.

She wants to become a surgeon one day.

Cô ấy muốn trở thành **bác sĩ phẫu thuật** trong tương lai.

The surgeon washed his hands before surgery.

**Bác sĩ phẫu thuật** đã rửa tay trước khi mổ.

The surgeon said the procedure went smoothly, which was a huge relief.

**Bác sĩ phẫu thuật** nói cuộc phẫu thuật diễn ra suôn sẻ, điều đó khiến tôi rất yên tâm.

We were lucky to get an appointment with such an experienced surgeon.

Thật may mắn khi chúng tôi được gặp một **bác sĩ phẫu thuật** dày dạn kinh nghiệm như vậy.

After talking to the surgeon, I felt a lot less nervous about the operation.

Sau khi nói chuyện với **bác sĩ phẫu thuật**, tôi thấy yên tâm hơn nhiều về ca mổ.